TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wingless

US/ˈwɪŋ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

wingless nghĩa là không cánh.

Nghĩa của wingless

Tính từ

  1. Không cánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wingless

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wingless nghĩa là gì?

wingless (tính từ) nghĩa là không cánh.

wingless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wingless: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.