TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winglet

UK/ˈwɪŋlət/ US/ˈwɪŋlət/ giọng máy của trình duyệt

winglet nghĩa là cánh nhỏ.

Nghĩa của winglet

Danh từ

  1. Động vật học Cánh nhỏ.

Dạng từ của winglet

Số nhiềuwinglets

Câu hỏi thường gặp

winglet nghĩa là gì?

winglet (danh từ) nghĩa là cánh nhỏ.

winglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winglet: giọng Anh (UK) /ˈwɪŋlət/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.