winglet
UK/ˈwɪŋlət/
US/ˈwɪŋlət/
giọng máy của trình duyệt
winglet nghĩa là cánh nhỏ.
Nghĩa của winglet
Danh từ
- Động vật học Cánh nhỏ.
Dạng từ của winglet
| Số nhiều | winglets |
Câu hỏi thường gặp
winglet nghĩa là gì?
winglet (danh từ) nghĩa là cánh nhỏ.
winglet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winglet: giọng Anh (UK) /ˈwɪŋlət/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋlət/.