wingy
US/ˈwɪ.ŋi/
giọng máy của trình duyệt
wingy nghĩa là có cánh, được chắp cánh.
Nghĩa của wingy
Tính từ
- Thơ Có cánh; được chắp cánh.
Dạng từ của wingy
| So sánh hơn | more wingy |
| So sánh nhất | most wingy |
| Số nhiều | wingies |
Câu hỏi thường gặp
wingy nghĩa là gì?
wingy (tính từ) nghĩa là có cánh, được chắp cánh.
wingy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wingy: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.ŋi/.