wink at
giọng máy của trình duyệt
wink at nghĩa là nhắm mắt làm ngơ.
Nghĩa của wink at
Cụm động từ
- Nhắm mắt làm ngơ.
- to wink at someone's errornhắm mắt làm ng trước sai lầm của ai
Dạng từ của wink at
| Ngôi thứ ba số ít | winks at |
| Hiện tại phân từ (-ing) | winking at |
| Quá khứ phân từ | winked at |
| Quá khứ | winked at |
Câu hỏi thường gặp
wink at nghĩa là gì?
wink at (cụm động từ) nghĩa là nhắm mắt làm ngơ.