winker
UK/ˈwɪŋkə/
US/ˈwɪŋkəɹ/
giọng máy của trình duyệt
winker nghĩa là con mắt, lông mi.
Nghĩa của winker
Danh từ
- Thông tục Con mắt.
- Lông mi.
- Miếng che mắt (ngựa).
- Số nhiều Kính đeo mắt.
Dạng từ của winker
| Số nhiều | winkers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với winker
Đồng nghĩa
Họ từ của winker
Câu hỏi thường gặp
winker nghĩa là gì?
winker (danh từ) nghĩa là con mắt, lông mi.
winker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winker: giọng Anh (UK) /ˈwɪŋkə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋkəɹ/.