TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winking

US/ˈwɪŋ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

winking nghĩa là sự nháy, sự lấp lánh, sự nhấp nháy, nhấp nháy.

Nghĩa của winking

Danh từ

  1. Sự nháy (mắt).
  2. Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...).

Tính từ

  1. Nhấp nháy, lấp lánh.

Dạng từ của winking

Số nhiềuwinkings

Cụm từ, thành ngữ với winking

  • like winking — (Thông tục) Trong khonh khắc, trong nháy mắt.

Câu hỏi thường gặp

winking nghĩa là gì?

winking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nháy, sự lấp lánh, sự nhấp nháy, nhấp nháy.

winking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winking: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.