winking
US/ˈwɪŋ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
winking nghĩa là sự nháy, sự lấp lánh, sự nhấp nháy, nhấp nháy.
Nghĩa của winking
Danh từ
- Sự nháy (mắt).
- Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...).
Tính từ
- Nhấp nháy, lấp lánh.
Dạng từ của winking
| Số nhiều | winkings |
Cụm từ, thành ngữ với winking
- like winking — (Thông tục) Trong khonh khắc, trong nháy mắt.
Câu hỏi thường gặp
winking nghĩa là gì?
winking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nháy, sự lấp lánh, sự nhấp nháy, nhấp nháy.
winking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winking: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.kiɳ/.