TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winterise

giọng máy của trình duyệt

winterise nghĩa là Chuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa...) cho mùa đông.

Nghĩa của winterise

Ngoại động từ

  1. Mỹ Chuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa...) cho mùa đông.

Câu hỏi thường gặp

winterise nghĩa là gì?

winterise (ngoại động từ) nghĩa là Chuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa...) cho mùa đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.