wipe someone's eye
giọng máy của trình duyệt
wipe someone's eye nghĩa là phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.
Nghĩa của wipe someone's eye
Cụm động từ
- (Từ lóng) Phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.
Dạng từ của wipe someone's eye
| Ngôi thứ ba số ít | wipes someone's eye |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wiping someone's eye |
| Quá khứ phân từ | wiped someone's eye |
| Quá khứ | wiped someone's eye |
Câu hỏi thường gặp
wipe someone's eye nghĩa là gì?
wipe someone's eye (cụm động từ) nghĩa là phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.