TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wipe someone's eye

giọng máy của trình duyệt

wipe someone's eye nghĩa là phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.

Nghĩa của wipe someone's eye

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.

Dạng từ của wipe someone's eye

Ngôi thứ ba số ítwipes someone's eye
Hiện tại phân từ (-ing)wiping someone's eye
Quá khứ phân từwiped someone's eye
Quá khứwiped someone's eye

Câu hỏi thường gặp

wipe someone's eye nghĩa là gì?

wipe someone's eye (cụm động từ) nghĩa là phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.