TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withers

UK/ˈwɪð.əz/ US/ˈwɪð.ɚz/ giọng máy của trình duyệt

withers nghĩa là u vai.

Nghĩa của withers

Danh từ

  1. U vai (ngựa).

Cụm từ, thành ngữ với withers

  • my withers are unwrung — Tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...).

Câu hỏi thường gặp

withers nghĩa là gì?

withers (danh từ) nghĩa là u vai.

withers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withers: giọng Anh (UK) /ˈwɪð.əz/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪð.ɚz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.