wolframite
US/ˈwʊl.frə.ˌmɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
wolframite nghĩa là Vonfamit.
Nghĩa của wolframite
Danh từ
- Khoáng chất Vonfamit.
Dạng từ của wolframite
| Số nhiều | wolframites |
Câu hỏi thường gặp
wolframite nghĩa là gì?
wolframite (danh từ) nghĩa là Vonfamit.
wolframite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wolframite: giọng Mỹ (US) /ˈwʊl.frə.ˌmɑɪt/.