TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woman-hater

US/ˈwʊ.mən.ˈheɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

woman-hater nghĩa là người ghét đàn bà.

Nghĩa của woman-hater

Danh từ

  1. Người ghét đàn bà.

Dạng từ của woman-hater

Số nhiềuwoman-haters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với woman-hater

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

woman-hater nghĩa là gì?

woman-hater (danh từ) nghĩa là người ghét đàn bà.

woman-hater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woman-hater: giọng Mỹ (US) /ˈwʊ.mən.ˈheɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.