wonted
UK/ˈwəʊntɪd/
US/ˈwɔntɪd/
giọng máy của trình duyệt
wonted nghĩa là là thói thường, thông thường.
Nghĩa của wonted
Tính từ
- Là thói thường (đối với ai), thông thường.
- to greet someone with one's wonted warmthchào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình
Dạng từ của wonted
| So sánh hơn | more wonted |
| So sánh nhất | most wonted |
Câu hỏi thường gặp
wonted nghĩa là gì?
wonted (tính từ) nghĩa là là thói thường, thông thường.
wonted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wonted: giọng Anh (UK) /ˈwəʊntɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔntɪd/.