wont
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wʌnt/
US/wʌnt/
giọng máy của trình duyệt
wont nghĩa là quen, có thói quen, thói quen.
Nghĩa của wont
Tính từ
- Quen, có thói quen, thường.
- to be wont to do somethingcó thói quen làm việc gì
Danh từ
- Thói quen.
- it is his wont to smoke after dinnernó có thói quen hút thuốc sau bữa ăn
Dạng từ của wont
| Số nhiều | wonts |
| Ngôi thứ ba số ít | wonts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wonting |
| Quá khứ phân từ | wonted |
| Quá khứ | wonted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wont
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wont nghĩa là gì?
wont (tính từ, danh từ) nghĩa là quen, có thói quen, thói quen.
wont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wont: giọng Anh (UK) /wʌnt/, giọng Mỹ (US) /wʌnt/.