wooden
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwʊdn̩/
US/ˈwʊdn̩/
giọng máy của trình duyệt
wooden nghĩa là bằng gỗ, cứng đờ, đờ đẫn.
Nghĩa của wooden
Tính từ
- Bằng gỗ.
- Nghĩa bóng Cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng.
- a wooden starecái nhìn đờ đẫn
Dạng từ của wooden
| So sánh hơn | more wooden |
| So sánh nhất | most wooden |
Họ từ của wooden
Cụm từ, thành ngữ với wooden
- wooden head — Người ngu độn.
- wooden spoon — (Sử học) Thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm-brít).
- wooden fish — Mõ, mộc ngư.
Câu hỏi thường gặp
wooden nghĩa là gì?
wooden (tính từ) nghĩa là bằng gỗ, cứng đờ, đờ đẫn.
wooden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wooden: giọng Anh (UK) /ˈwʊdn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊdn̩/.