TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wooden

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwʊdn̩/ US/ˈwʊdn̩/ giọng máy của trình duyệt

wooden nghĩa là bằng gỗ, cứng đờ, đờ đẫn.

Nghĩa của wooden

Tính từ

  1. Bằng gỗ.
  2. Nghĩa bóng Cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng.
    • a wooden starecái nhìn đờ đẫn

Dạng từ của wooden

So sánh hơnmore wooden
So sánh nhấtmost wooden

Họ từ của wooden

Cụm từ, thành ngữ với wooden

  • wooden head — Người ngu độn.
  • wooden spoon — (Sử học) Thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm-brít).
  • wooden fish — Mõ, mộc ngư.

Câu hỏi thường gặp

wooden nghĩa là gì?

wooden (tính từ) nghĩa là bằng gỗ, cứng đờ, đờ đẫn.

wooden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wooden: giọng Anh (UK) /ˈwʊdn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwʊdn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.