woodenly
US/ˈwʊ.dᵊn.li/
giọng máy của trình duyệt
woodenly nghĩa là cứng và vụng.
Nghĩa của woodenly
Phó từ
- Cứng và vụng.
Dạng từ của woodenly
| So sánh hơn | more woodenly |
| So sánh nhất | most woodenly |
Họ từ của woodenly
Câu hỏi thường gặp
woodenly nghĩa là gì?
woodenly (phó từ) nghĩa là cứng và vụng.
woodenly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woodenly: giọng Mỹ (US) /ˈwʊ.dᵊn.li/.