TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodenly

US/ˈwʊ.dᵊn.li/ giọng máy của trình duyệt

woodenly nghĩa là cứng và vụng.

Nghĩa của woodenly

Phó từ

  1. Cứng và vụng.

Dạng từ của woodenly

So sánh hơnmore woodenly
So sánh nhấtmost woodenly

Họ từ của woodenly

Câu hỏi thường gặp

woodenly nghĩa là gì?

woodenly (phó từ) nghĩa là cứng và vụng.

woodenly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woodenly: giọng Mỹ (US) /ˈwʊ.dᵊn.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.