woodenware
US/ˈwʊ.dᵊn.ˌwɛr/
giọng máy của trình duyệt
woodenware nghĩa là thùng chậu bằng gỗ.
Nghĩa của woodenware
Danh từ
- Thùng chậu bằng gỗ.
Dạng từ của woodenware
| Số nhiều | woodenwares |
Câu hỏi thường gặp
woodenware nghĩa là gì?
woodenware (danh từ) nghĩa là thùng chậu bằng gỗ.
woodenware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woodenware: giọng Mỹ (US) /ˈwʊ.dᵊn.ˌwɛr/.