TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodsman

US/ˈwʊdz.mən/ giọng máy của trình duyệt

woodsman nghĩa là (như) woodman.

Nghĩa của woodsman

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) woodman.

Dạng từ của woodsman

Số nhiềuwoodsmen

Họ từ của woodsman

Câu hỏi thường gặp

woodsman nghĩa là gì?

woodsman (danh từ) nghĩa là (như) woodman.

woodsman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woodsman: giọng Mỹ (US) /ˈwʊdz.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.