woodworker Nghe giọng máy của trình duyệt woodworker nghĩa là thợ cưa, thợ xẻ. Nghĩa của woodworker Danh từ Thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc. Dạng từ của woodworker Số nhiềuwoodworkers Câu hỏi thường gặp woodworker nghĩa là gì?woodworker (danh từ) nghĩa là thợ cưa, thợ xẻ.