TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodworker

giọng máy của trình duyệt

woodworker nghĩa là thợ cưa, thợ xẻ.

Nghĩa của woodworker

Danh từ

  1. Thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc.

Dạng từ của woodworker

Số nhiềuwoodworkers

Câu hỏi thường gặp

woodworker nghĩa là gì?

woodworker (danh từ) nghĩa là thợ cưa, thợ xẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.