TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

woodworm

US/ˈwʊd.ˌwɜːm/ giọng máy của trình duyệt

woodworm nghĩa là con mọt, lỗ mọt khoét.

Nghĩa của woodworm

Danh từ

  1. Con mọt.
  2. Lỗ mọt khoét.

Dạng từ của woodworm

Số nhiềuwoodworms

Câu hỏi thường gặp

woodworm nghĩa là gì?

woodworm (danh từ) nghĩa là con mọt, lỗ mọt khoét.

woodworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của woodworm: giọng Mỹ (US) /ˈwʊd.ˌwɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.