TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

word-square

US/ˈwɜːd.ˈskwɛr/ giọng máy của trình duyệt

word-square nghĩa là ô chữ.

Nghĩa của word-square

Danh từ

  1. Ô chữ.

Dạng từ của word-square

Số nhiềuword squares

Câu hỏi thường gặp

word-square nghĩa là gì?

word-square (danh từ) nghĩa là ô chữ.

word-square phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của word-square: giọng Mỹ (US) /ˈwɜːd.ˈskwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.