TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wordsmith

UK/ˈwɜːdsmɪθ/ US/ˈwɝdˌsmɪθ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của wordsmith

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của wordsmith

Số nhiềuwordsmiths
Ngôi thứ ba số ítwordsmiths
Hiện tại phân từ (-ing)wordsmithing
Quá khứ phân từwordsmithed
Quá khứwordsmithed

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.