wordsmith
UK/ˈwɜːdsmɪθ/
US/ˈwɝdˌsmɪθ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của wordsmith
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của wordsmith
| Số nhiều | wordsmiths |
| Ngôi thứ ba số ít | wordsmiths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wordsmithing |
| Quá khứ phân từ | wordsmithed |
| Quá khứ | wordsmithed |