TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

work like a horse

giọng máy của trình duyệt

work like a horse nghĩa là quần quật.

Nghĩa của work like a horse

Cụm động từ

  1. thành ngữ, thông tục Quần quật.

Dạng từ của work like a horse

Ngôi thứ ba số ítworks like a horse
Hiện tại phân từ (-ing)working like a horse
Quá khứ phân từworked like a horse
Quá khứworked like a horse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với work like a horse

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

work like a horse nghĩa là gì?

work like a horse (cụm động từ) nghĩa là quần quật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.