workbench
US/ˈwɝk.bɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
workbench nghĩa là bàn thợ.
Nghĩa của workbench
Danh từ
- Bàn thợ.
Dạng từ của workbench
| Số nhiều | workbenches |
Câu hỏi thường gặp
workbench nghĩa là gì?
workbench (danh từ) nghĩa là bàn thợ.
workbench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của workbench: giọng Mỹ (US) /ˈwɝk.bɛnt͡ʃ/.