TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

workaround

UK/ˈwɜːk.əɹaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

workaround nghĩa là khắc phục.

Nghĩa của workaround

Danh từ

  1. Khắc phục.

Dạng từ của workaround

Số nhiềuworkarounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với workaround

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

workaround nghĩa là gì?

workaround (danh từ) nghĩa là khắc phục.

workaround phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của workaround: giọng Anh (UK) /ˈwɜːk.əɹaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.