workaround
UK/ˈwɜːk.əɹaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
workaround nghĩa là khắc phục.
Nghĩa của workaround
Danh từ
- Khắc phục.
Dạng từ của workaround
| Số nhiều | workarounds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với workaround
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
workaround nghĩa là gì?
workaround (danh từ) nghĩa là khắc phục.
workaround phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của workaround: giọng Anh (UK) /ˈwɜːk.əɹaʊnd/.