workbook
UK/ˈwɜːk.bʊk/
US/ˈwɝk.bʊk/
giọng máy của trình duyệt
workbook nghĩa là sách bài tập.
Nghĩa của workbook
Danh từ
- Sách bài tập.
Dạng từ của workbook
| Số nhiều | workbooks |
Câu hỏi thường gặp
workbook nghĩa là gì?
workbook (danh từ) nghĩa là sách bài tập.
workbook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của workbook: giọng Anh (UK) /ˈwɜːk.bʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝk.bʊk/.