TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

workbook

UK/ˈwɜːk.bʊk/ US/ˈwɝk.bʊk/ giọng máy của trình duyệt

workbook nghĩa là sách bài tập.

Nghĩa của workbook

Danh từ

  1. Sách bài tập.

Dạng từ của workbook

Số nhiềuworkbooks

Câu hỏi thường gặp

workbook nghĩa là gì?

workbook (danh từ) nghĩa là sách bài tập.

workbook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của workbook: giọng Anh (UK) /ˈwɜːk.bʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝk.bʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.