TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

working

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɜːkɪŋ/ US/ˈwɝkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

working nghĩa là sự làm việc, sự làm, sự lên men, sự để lên men.

Nghĩa của working

Danh từ

  1. Sự làm việc, sự làm.
  2. Sự lên men, sự để lên men (rượu, bia).
  3. Kỹ thuật Sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc).
  4. Sự khai thác (mỏ).
  5. Số nhiều Công trường, xưởng.
  6. Y học Tác dụng, công dụng (của thuốc).
  7. Sự nhăn nhó (mặt).

Tính từ

  1. Lao động, công nhân, vô sản.
  2. Dùng để làm việc.
    • working clothesquần áo đi làm
  3. Công, làm việc.
    • working dayngày làm việc
  4. Kỹ thuật Chạy, hoạt động.
    • working ordertình trạng chạy được
  5. Tài chính Luân chuyển; kinh doanh.
    • working catitalvốn luân chuyển
    • working expenseschi phí kinh doanh
  6. Đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị.
    • a working majorityđa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
  7. Có thể chấp nhận, thừa nhận được.
    • working theorylý thuyết có thể chấp nhận được

Dạng từ của working

Số nhiềuworkings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với working

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của working

Cụm từ, thành ngữ với working

  • working class — Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
  • working day — Ngày công, ngày làm việc.
  • working group — Nhóm làm việc, nhóm công tác.

Câu ví dụ với working

  • The scientist is working on atomic energy. Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.
  • I'm the only one who's working today! Tôi là người duy nhất phải làm việc hôm nay!
  • Although Tom was tired, he kept working. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc.
  • I'm fed up with working here. Tôi chán làm việc ở đây rồi.
  • Tired as I was, I went on working. Tôi đi làm mà trong người rất mệt.
  • He seemed to be tired from working hard. Hình như anh ta bị mệt do làm việc quá sức.
  • Though she was tired, she kept on working. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
  • The doctor is working from morning til night. Bác sĩ làm việc từ sáng tới tối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

working nghĩa là gì?

working (danh từ, tính từ) nghĩa là sự làm việc, sự làm, sự lên men, sự để lên men.

working phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của working: giọng Anh (UK) /ˈwɜːkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.