worksheet
giọng máy của trình duyệt
worksheet nghĩa là giấy chấm công.
Nghĩa của worksheet
Danh từ
- Giấy chấm công.
Dạng từ của worksheet
| Số nhiều | worksheets |
| Ngôi thứ ba số ít | worksheets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | worksheeting |
| Quá khứ phân từ | worksheeted |
| Quá khứ | worksheeted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worksheet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
worksheet nghĩa là gì?
worksheet (danh từ) nghĩa là giấy chấm công.