TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

workstation

US/ˈwɝkˌsteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

workstation nghĩa là trạm làm việc.

Nghĩa của workstation

Danh từ

  1. Trạm làm việc.

Dạng từ của workstation

Số nhiềuworkstations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với workstation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

workstation nghĩa là gì?

workstation (danh từ) nghĩa là trạm làm việc.

workstation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của workstation: giọng Mỹ (US) /ˈwɝkˌsteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.