TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

workwoman

giọng máy của trình duyệt

workwoman nghĩa là nữ công nhân.

Nghĩa của workwoman

Danh từ

  1. Nữ công nhân.

Dạng từ của workwoman

Số nhiềuworkwomen

Câu hỏi thường gặp

workwoman nghĩa là gì?

workwoman (danh từ) nghĩa là nữ công nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.