TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worried

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwʌɹid/ US/ˈwʌɹid/ giọng máy của trình duyệt

worried nghĩa là bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng.

Nghĩa của worried

Tính từ

  1. +about somebody/something; that Bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng.

Dạng từ của worried

So sánh hơnmore worried
So sánh nhấtmost worried

Câu ví dụ với worried

  • I wonder why she is so worried. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
  • Mary said she wasn't worried about that. Mary nói rằng cô ấy không lo lắng về điều đó.
  • I'm worried because Tom might get hurt. Tôi lo lắng vì Tom có thể bị thương.
  • I'm really worried about what might happen. Tôi thực sự lo lắng về những gì có thể xảy ra.
  • She worried a lot about her daughter. Cô ấy rất lo cho con gái cô.
  • Tom is very worried about Mary. Tom rất lo lắng cho Mary.
  • I'm really worried about Tom's health. Tôi thực sự lo lắng về sức khỏe của Tom.
  • I never worried about him. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

worried nghĩa là gì?

worried (tính từ) nghĩa là bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng.

worried phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worried: giọng Anh (UK) /ˈwʌɹid/, giọng Mỹ (US) /ˈwʌɹid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.