TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worriment

US/ˈwɜː.i.mənt/ giọng máy của trình duyệt

worriment nghĩa là sự lo lắng, điều lo nghĩ.

Nghĩa của worriment

Danh từ

  1. Sự lo lắng.
  2. Điều lo nghĩ.

Dạng từ của worriment

Số nhiềuworriments

Câu hỏi thường gặp

worriment nghĩa là gì?

worriment (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, điều lo nghĩ.

worriment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worriment: giọng Mỹ (US) /ˈwɜː.i.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.