worriment
US/ˈwɜː.i.mənt/
giọng máy của trình duyệt
worriment nghĩa là sự lo lắng, điều lo nghĩ.
Nghĩa của worriment
Danh từ
- Sự lo lắng.
- Điều lo nghĩ.
Dạng từ của worriment
| Số nhiều | worriments |
Câu hỏi thường gặp
worriment nghĩa là gì?
worriment (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, điều lo nghĩ.
worriment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worriment: giọng Mỹ (US) /ˈwɜː.i.mənt/.