Bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng.
Dạng từ của worriedly
So sánh hơn
more worriedly
So sánh nhất
most worriedly
Câu hỏi thường gặp
worriedly nghĩa là gì?
worriedly (phó từ) nghĩa là bồn chồn, lo nghĩ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.