TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worry along

giọng máy của trình duyệt

worry along nghĩa là Vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn.

Nghĩa của worry along

Cụm động từ

  1. Vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn.

Dạng từ của worry along

Ngôi thứ ba số ítworries along
Hiện tại phân từ (-ing)worrying along
Quá khứ phân từworried along
Quá khứworried along

Câu hỏi thường gặp

worry along nghĩa là gì?

worry along (cụm động từ) nghĩa là Vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.