TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worry out

giọng máy của trình duyệt

worry out nghĩa là Lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề).

Nghĩa của worry out

Cụm từ

  1. Lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề).

Câu hỏi thường gặp

worry out nghĩa là gì?

worry out (cụm từ) nghĩa là Lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.