TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worse

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/wɜːs/ giọng máy US/wɝs/ giọng người thật

worse nghĩa là xấu hơn, tồi hơn, ác hơn, kém hơn.

Nghĩa của worse

Tính từ

  1. Xấu hơn, tồi hơn, dở hơn.
  2. Ác hơn.
  3. Nguy hiểm hơn.
  4. Vị ngữ Nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh).
    • the doctor says he is worse todaybác sĩ nói bệnh anh ta hôm nay nặng hơn
    • to have the worse groundở địa vị xấu hơn, ở trong điều kiện xấu hơn

Phó từ

  1. Xấu hơn, kém hơn.
    • he has been taken worsebệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn)
  2. Tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn.
    • it's raining worse than evermưa chưa bao giờ dữ như thế này

Danh từ

  1. Cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn.
    • there was worse to comecòn có những cái xấu hơn sẽ đến
  2. Tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn.
    • a change for the worsesự thay đổi xấu đi
    • to go from bad to worsengày càng xấu hơn
  3. The worse Sự thua cuộc.
    • to have the worsebị thua
    • to put to the worsethắng

Dạng từ của worse

Ngôi thứ ba số ítworses
Hiện tại phân từ (-ing)worsing
Quá khứ phân từworsed
Quá khứworsed

Cụm từ, thành ngữ với worse

  • none the worse — Không kém.
  • worse off — Lâm vào hoàn cảnh xấu hơn; sa sút.

Câu ví dụ với worse

  • Wet dogs smell worse than dry ones. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
  • I don't know what is worse. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
  • Tom's work has gone from bad to worse. Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.
  • Things will only get worse. Mọi thứ sẽ chỉ xấu đi hơn mà thôi.
  • It's wrong to deceive people, but worse to deceive yourself. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
  • Tomorrow, it'll be worse. Ngày mai, chuyện sẽ còn tệ hơn.
  • It gets worse. Nó trở nên tệ hơn.
  • I expected worse. Tôi đã mong chờ điều tệ hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

worse nghĩa là gì?

worse (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là xấu hơn, tồi hơn, ác hơn, kém hơn.

worse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worse: giọng Anh (UK) /wɜːs/, giọng Mỹ (US) /wɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.