TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wotcher

UK/ˈwɒt͡ʃə/ US/ˈwɒt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt

wotcher nghĩa là này, ê.

Nghĩa của wotcher

Thán từ

  1. Từ Anh, nghĩa Anh Này!, ê! (gọi, chào).

Nguồn gốc từ wotcher

thán từ:; từ rút gọn

Câu hỏi thường gặp

wotcher nghĩa là gì?

wotcher (thán từ) nghĩa là này, ê.

wotcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wotcher: giọng Anh (UK) /ˈwɒt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɒt͡ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.