TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

worthy

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɜː.ði/ US/ˈwɝ.ði/ giọng máy của trình duyệt

worthy nghĩa là xứng đáng, đáng trọng, thích đáng, vị.

Nghĩa của worthy

Tính từ

  1. Xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người).
    • worthy peoplengười xứng đáng, người đáng kính trọng
  2. Xứng đáng, thích đáng; thích hợp.
    • a worthy rewardmột phần thưởng xứng đáng
  3. Đáng.
    • worthy of noteđáng chú ý

Danh từ

  1. Mỉa mai (đùa cợt) vị.
    • Who's the worthy who has just arrived?Vị nào vừa mới đến thế?
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Danh nhân.

Dạng từ của worthy

So sánh hơnworthier
So sánh nhấtworthiest
Số nhiềuworthies
Ngôi thứ ba số ítworthies
Hiện tại phân từ (-ing)worthying
Quá khứ phân từworthied
Quá khứworthied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worthy

Đồng nghĩa

Họ từ của worthy

Câu ví dụ với worthy

  • Even the worthy Homer sometimes nods. Nhân vô thập toàn.
  • Rome is worthy of a visit. Thành phố Rome đáng để viếng thăm.
  • You're a worthy opponent. Bạn là đối thủ xứng tầm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

worthy nghĩa là gì?

worthy (tính từ, danh từ) nghĩa là xứng đáng, đáng trọng, thích đáng, vị.

worthy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của worthy: giọng Anh (UK) /ˈwɜː.ði/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝ.ði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.