worthy
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɜː.ði/
US/ˈwɝ.ði/
giọng máy của trình duyệt
worthy nghĩa là xứng đáng, đáng trọng, thích đáng, vị.
Nghĩa của worthy
Tính từ
- Xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người).
- worthy peoplengười xứng đáng, người đáng kính trọng
- Xứng đáng, thích đáng; thích hợp.
- a worthy rewardmột phần thưởng xứng đáng
- Đáng.
- worthy of noteđáng chú ý
Danh từ
- Mỉa mai (đùa cợt) vị.
- Who's the worthy who has just arrived?Vị nào vừa mới đến thế?
- Từ cổ,nghĩa cổ Danh nhân.
Dạng từ của worthy
| So sánh hơn | worthier |
| So sánh nhất | worthiest |
| Số nhiều | worthies |
| Ngôi thứ ba số ít | worthies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | worthying |
| Quá khứ phân từ | worthied |
| Quá khứ | worthied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worthy
Đồng nghĩa
Họ từ của worthy
Câu ví dụ với worthy
- Even the worthy Homer sometimes nods. Nhân vô thập toàn.
- Rome is worthy of a visit. Thành phố Rome đáng để viếng thăm.
- You're a worthy opponent. Bạn là đối thủ xứng tầm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
worthy nghĩa là gì?
worthy (tính từ, danh từ) nghĩa là xứng đáng, đáng trọng, thích đáng, vị.
worthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worthy: giọng Anh (UK) /ˈwɜː.ði/, giọng Mỹ (US) /ˈwɝ.ði/.