woven
UK/ˈwəʊ.vən/
US/ˈwoʊ.vən/
giọng máy của trình duyệt
woven nghĩa là kiểu, dệt, đan, kết lại.
Nghĩa của woven
Danh từ
- Kiểu, dệt.
Ngoại động từ
- Dệt.
- to weave thread into clothdệt sợi thành vải
- Đan, kết lại.
- to weave basketsđan rổ
- to weave flowerskết hoa
- Nghĩa bóng Kết lại; thêu dệt, bày ra.
- to weave facts into a storylấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
- to weave a plotbày ra một âm mưu
Nội động từ
- Dệt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
- the road weaves through the plaincon đường đi quanh co qua cánh đồng
- Lắc lư, đua đưa.
- Quân sự (hàng không) bay tránh.
Dạng từ của woven
| Số nhiều | wovens |
Họ từ của woven
Cụm từ, thành ngữ với woven
- to weave one's way — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua.
Câu hỏi thường gặp
woven nghĩa là gì?
woven (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kiểu, dệt, đan, kết lại.
woven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của woven: giọng Anh (UK) /ˈwəʊ.vən/, giọng Mỹ (US) /ˈwoʊ.vən/.