TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrack

UK/ɹæk/ US/ɹæk/ giọng máy của trình duyệt

wrack nghĩa là tảo varêch.

Nghĩa của wrack

Danh từ

  1. Thực vật học Tảo varêch.
  2. Như Wreckage.
    • cổ to go to wrack and ruinđổ nát

Dạng từ của wrack

Số nhiềuwracks
Ngôi thứ ba số ítwracks
Hiện tại phân từ (-ing)wracking
Quá khứ phân từwracked
Quá khứwracked

Câu hỏi thường gặp

wrack nghĩa là gì?

wrack (danh từ) nghĩa là tảo varêch.

wrack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrack: giọng Anh (UK) /ɹæk/, giọng Mỹ (US) /ɹæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.