TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wraith

UK/ɹeɪθ/ US/ɹeɪθ/ giọng máy của trình duyệt

wraith nghĩa là hồn ma.

Nghĩa của wraith

Danh từ

  1. Hồn ma.

Dạng từ của wraith

Số nhiềuwraiths

Câu hỏi thường gặp

wraith nghĩa là gì?

wraith (danh từ) nghĩa là hồn ma.

wraith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wraith: giọng Anh (UK) /ɹeɪθ/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.