TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wowser

UK/ˈwaʊzə(ɹ)/ US/ˈwaʊzə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

wowser nghĩa là người cuồng đạo.

Nghĩa của wowser

Danh từ

  1. Uc Người cuồng đạo (Thanh giáo).

Dạng từ của wowser

Số nhiềuwowsers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wowser

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wowser nghĩa là gì?

wowser (danh từ) nghĩa là người cuồng đạo.

wowser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wowser: giọng Anh (UK) /ˈwaʊzə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwaʊzə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.