wrangle
US/ˈɹeɪ̯ŋɡəl/
giọng máy của trình duyệt
wrangle nghĩa là sự cãi nhau, cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả, cãi nhau.
Nghĩa của wrangle
Danh từ
- Sự cãi nhau.
- Cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả.
Nội động từ
- Cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả.
Dạng từ của wrangle
| Ngôi thứ ba số ít | wrangles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wrangling |
| Quá khứ phân từ | wrangled |
| Quá khứ | wrangled |
| Số nhiều | wrangles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrangle
Đồng nghĩa
Họ từ của wrangle
Câu hỏi thường gặp
wrangle nghĩa là gì?
wrangle (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự cãi nhau, cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả, cãi nhau.
wrangle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrangle: giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ̯ŋɡəl/.