TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrapping-paper

US/ˈræp.piɳ.ˈpeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

wrapping-paper nghĩa là giấy gói.

Nghĩa của wrapping-paper

Danh từ

  1. Giấy gói.

Dạng từ của wrapping-paper

Số nhiềuwrapping papers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrapping-paper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wrapping-paper nghĩa là gì?

wrapping-paper (danh từ) nghĩa là giấy gói.

wrapping-paper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrapping-paper: giọng Mỹ (US) /ˈræp.piɳ.ˈpeɪ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.