wrecking
US/ˈrɛ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
wrecking nghĩa là sự cứu tàu chìm.
Nghĩa của wrecking
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự cứu tàu chìm.
- Sự sửa ô tô hỏng máy.
Dạng từ của wrecking
| Số nhiều | wreckings |
Họ từ của wrecking
Cụm từ, thành ngữ với wrecking
- wrecking ball — Quả văng.
Câu hỏi thường gặp
wrecking nghĩa là gì?
wrecking (danh từ) nghĩa là sự cứu tàu chìm.
wrecking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrecking: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.kiɳ/.