TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrecking

US/ˈrɛ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

wrecking nghĩa là sự cứu tàu chìm.

Nghĩa của wrecking

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự cứu tàu chìm.
  2. Sự sửa ô tô hỏng máy.

Dạng từ của wrecking

Số nhiềuwreckings

Họ từ của wrecking

Cụm từ, thành ngữ với wrecking

  • wrecking ball — Quả văng.

Câu hỏi thường gặp

wrecking nghĩa là gì?

wrecking (danh từ) nghĩa là sự cứu tàu chìm.

wrecking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrecking: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.