TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wringer

UK/ˈɹɪŋə(ɹ)/ US/ˈɹɪŋə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

wringer nghĩa là máy vắt.

Nghĩa của wringer

Danh từ

  1. Máy vắt (áo quần, vải).

Dạng từ của wringer

Số nhiềuwringers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wringer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wringer nghĩa là gì?

wringer (danh từ) nghĩa là máy vắt.

wringer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wringer: giọng Anh (UK) /ˈɹɪŋə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪŋə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.