TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrist-watch

US/ˈrɪst.ˈwɑːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

wrist-watch nghĩa là đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của wrist-watch

Danh từ

  1. Đồng hồ đeo tay.

Câu hỏi thường gặp

wrist-watch nghĩa là gì?

wrist-watch (danh từ) nghĩa là đồng hồ đeo tay.

wrist-watch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrist-watch: giọng Mỹ (US) /ˈrɪst.ˈwɑːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.