TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wryly

UK/ˈɹaɪli/ US/ˈɹaɪli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của wryly

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của wryly

So sánh hơnmore wryly
So sánh nhấtmost wryly

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.