TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wryneck

UK/ˈɹaɪnɛk/ US/ˈɹaɪnɛk/ giọng máy của trình duyệt

wryneck nghĩa là chứng vẹo cổ, chim vẹo cổ.

Nghĩa của wryneck

Danh từ

  1. Y học Chứng vẹo cổ.
  2. Động vật học Chim vẹo cổ.

Dạng từ của wryneck

Số nhiềuwrynecks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wryneck

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wryneck nghĩa là gì?

wryneck (danh từ) nghĩa là chứng vẹo cổ, chim vẹo cổ.

wryneck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wryneck: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪnɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪnɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.