TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

x-axis

US/ˈɛks.ˌæk.səs/ giọng máy của trình duyệt

x-axis nghĩa là trục hoành.

Nghĩa của x-axis

Danh từ

  1. Trục hoành.

Dạng từ của x-axis

Số nhiềux-axes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với x-axis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

x-axis nghĩa là gì?

x-axis (danh từ) nghĩa là trục hoành.

x-axis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của x-axis: giọng Mỹ (US) /ˈɛks.ˌæk.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.