TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xanthippe

UK/zænˈθɪpi/ US/zænˈθɪpi/ giọng máy của trình duyệt

xanthippe nghĩa là Xanthippe người vợ lăng loàn.

Nghĩa của xanthippe

Danh từ

  1. Xanthippe người vợ lăng loàn.

Dạng từ của xanthippe

Số nhiềuXanthippes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthippe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

xanthippe nghĩa là gì?

xanthippe (danh từ) nghĩa là Xanthippe người vợ lăng loàn.

xanthippe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthippe: giọng Anh (UK) /zænˈθɪpi/, giọng Mỹ (US) /zænˈθɪpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.